RSSWP
XCmedico
Xương quai xanh
xương đùi
1 chiếc (Giao hàng trong 72 giờ)
Hợp kim titan
CE/ISO:9001/ISO13485.Vv
Giao hàng 15 ngày theo yêu cầu (Không bao gồm thời gian vận chuyển)
FedEx. DHL.TNT.EMS.Vv
| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
| Sản phẩm | ảnh | Vít | THAM KHẢO. | Thông số kỹ thuật. |
| Vít vỏ 2,7/3,5/4,5 mm có ren toàn phần | ![]() |
/ | RSSWP3512 | 3,5 * 12mm |
| RSSWP3514 | 3,5 * 14mm | |||
| RSSWP3516 | 3,5 * 16mm | |||
| RSSWP3518 | 3,5 * 18mm | |||
| RSSWP3520 | 3,5 * 20mm | |||
| RSSWP3522 | 3,5 * 22mm | |||
| RSSWP3524 | 3,5 * 24mm | |||
| RSSWP3526 | 3,5 * 26mm | |||
| RSSWP3528 | 3,5 * 28mm | |||
| RSSWP3530 | 3,5 * 30mm | |||
| RSSWP3532 | 3,5 * 32mm | |||
| RSSWP3534 | 3,5 * 34mm | |||
| RSSWP3536 | 3,5 * 36mm | |||
| RSSWP3538 | 3,5 * 38mm | |||
| RSSWP3540 | 3,5 * 40mm | |||
| RSSWP3542 | 3,5 * 42mm |
Gia công sơ bộ CNC Công nghệ điều khiển số máy tính được sử dụng để xử lý chính xác các sản phẩm chỉnh hình. Quá trình này có đặc điểm là độ chính xác cao, hiệu quả cao và độ lặp lại. Nó có thể nhanh chóng sản xuất các thiết bị y tế tùy chỉnh phù hợp với cấu trúc giải phẫu của con người và cung cấp cho bệnh nhân các kế hoạch điều trị được cá nhân hóa. |
Đánh bóng sản phẩm Mục đích của việc đánh bóng sản phẩm chỉnh hình là cải thiện sự tiếp xúc giữa mô cấy và mô người, giảm nồng độ ứng suất và cải thiện độ ổn định lâu dài của mô cấy. |
Kiểm tra chất lượng Thử nghiệm tính chất cơ học của các sản phẩm chỉnh hình được thiết kế để mô phỏng các điều kiện căng thẳng của xương người, đánh giá khả năng chịu tải và độ bền của bộ phận cấy ghép trong cơ thể con người, đồng thời đảm bảo độ an toàn và độ tin cậy của chúng. |
Gói sản phẩm Sản phẩm chỉnh hình được đóng gói trong phòng vô trùng đảm bảo sản phẩm được đóng gói trong môi trường sạch sẽ, vô trùng nhằm ngăn ngừa nhiễm khuẩn và đảm bảo an toàn khi phẫu thuật. |
Việc bảo quản các sản phẩm chỉnh hình đòi hỏi phải quản lý ra vào và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo truy xuất nguồn gốc sản phẩm và ngăn chặn việc hết hạn hoặc vận chuyển sai. |
Phòng mẫu dùng để lưu trữ, trưng bày và quản lý các mẫu sản phẩm chỉnh hình phục vụ cho việc trao đổi và đào tạo công nghệ sản phẩm. |
1. Hỏi Nhóm Xc Medico về Danh mục sản phẩm có ren toàn ren 2,7/3,5/4,5 mm.
2. Chọn sản phẩm có ren toàn ren 2,7/3,5/4,5mm mà bạn quan tâm.
3. Yêu cầu mẫu để kiểm tra vít vỏ 2,7/3,5/4,5mm có ren toàn phần.
4.Đặt hàng Vít vỏ 2,7/3,5/4,5 mm của XC Medico có ren toàn phần.
5.Trở thành đại lý vít vỏ 2,7/3,5/4,5mm có ren đầy đủ của XC Medico.
1. Giá mua tốt hơn Vít vỏ 2,7/3,5/4,5 mm có ren toàn phần.
2.100% Vít vỏ 2,7/3,5/4,5 mm chất lượng cao nhất có ren toàn phần.
3. Ít nỗ lực đặt hàng hơn.
4. Ổn định giá trong thời gian thỏa thuận.
5. Đủ vít vỏ 2,7/3,5/4,5 mm có ren toàn phần.
6. Đánh giá nhanh chóng và dễ dàng vít vỏ 2,7/3,5/4,5 mm của XC Medico có ren toàn phần.
7. Thương hiệu được công nhận toàn cầu - XC Medico.
8. Thời gian tiếp cận nhanh với nhóm bán hàng XC Medico.
9. Kiểm tra chất lượng bổ sung của nhóm XC Medico.
10. Theo dõi đơn hàng XC Medico của bạn từ đầu đến cuối.
Vít Cortical 2,7/3,5/4,5 mm Full-ren là một thiết bị cấy ghép chỉnh hình rất linh hoạt được thiết kế để cố định trong xương vỏ. Những vít này có nhiều kích cỡ khác nhau để phục vụ cho nhiều loại gãy xương và đường kính xương khác nhau, khiến chúng trở thành công cụ thiết yếu trong phẫu thuật chỉnh hình. Chúng được sử dụng phổ biến nhất để ổn định gãy xương, cắt xương và các biến dạng xương khác đòi hỏi sự cố định chắc chắn và đáng tin cậy. Hướng dẫn này sẽ đi sâu vào các tính năng, ưu điểm, rủi ro và ứng dụng điều trị của các vít này, cung cấp cái nhìn sâu sắc có giá trị cho các chuyên gia y tế, sinh viên và bệnh nhân.
Vít Cortical Full-ren là một loại vít chỉnh hình được ren hoàn toàn dọc theo chiều dài của nó, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong xương vỏ, lớp xương dày đặc bên ngoài. Các kích thước 2,7 mm, 3,5 mm và 4,5 mm tương ứng với đường kính của vít, cho phép thực hiện nhiều ứng dụng dựa trên kích thước xương và loại gãy xương.
2,7 mm: Lý tưởng cho xương nhỏ hơn hoặc gãy xương ở trẻ em.
3,5 mm: Kích thước được sử dụng phổ biến nhất trong phẫu thuật chỉnh hình người lớn, phù hợp với xương có kích thước trung bình.
4,5 mm: Vít lớn hơn dùng để cố định chắc chắn ở các xương lớn hơn, chẳng hạn như xương đùi, xương chày và xương cánh tay.
Thiết kế toàn ren giúp tăng cường khả năng cố định các mảnh xương của vít bằng cách tạo lực giữ chắc chắn dọc theo toàn bộ chiều dài của vít, đảm bảo sự ổn định của các mảnh xương cho đến khi lành thương.
Vít được ren hoàn toàn, mang lại độ bám và lực nén tuyệt vời khắp xương, giúp tăng cường ổn định vết gãy và thúc đẩy quá trình lành vết thương nhanh hơn.
Thường được làm từ titan hoặc thép không gỉ, cả hai vật liệu đều có khả năng tương thích sinh học, độ bền và khả năng chống ăn mòn, khiến chúng trở nên lý tưởng để sử dụng lâu dài trong cơ thể con người.
Các vít này được sản xuất với độ chính xác cao, đảm bảo đưa vào êm ái và giảm thiểu nguy cơ tổn thương các mô xung quanh.
Tính chất tự khai thác của vít giúp loại bỏ nhu cầu khai thác trước xương, giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình phẫu thuật và giảm nguy cơ sai sót khi đặt vít.
Có nhiều độ dài khác nhau, vít có thể được điều chỉnh để phù hợp với các vị trí gãy xương và cấu trúc giải phẫu khác nhau.
Bước ren của vít được tối ưu hóa để cân bằng độ bền cố định và dễ lắp vào, giảm nguy cơ lỏng vít sau phẫu thuật.
Thiết kế toàn ren đảm bảo rằng vít cung cấp lực nén tối đa tại vị trí gãy xương, điều này rất cần thiết để thúc đẩy quá trình lành xương thích hợp và giảm thiểu nguy cơ không liền hoặc lệch.
Những vít này được thiết kế để dễ dàng lắp vào, với thiết kế tự khai thác cho phép đặt nhanh hơn và giảm thiểu tổn thương cho xương và mô xung quanh.
Có nhiều kích cỡ khác nhau (2,7, 3,5 và 4,5 mm), những vít này có thể được sử dụng cho nhiều loại và kích cỡ xương khác nhau, khiến chúng phù hợp với cả xương nhỏ và xương lớn.
Được làm từ các vật liệu như titan hoặc thép không gỉ, những ốc vít này tương thích sinh học, làm giảm khả năng phản ứng của vật thể lạ và đảm bảo sự ổn định lâu dài trong cơ thể.
Với bề mặt nhẵn và bóng, những vít này đã giảm ma sát trong quá trình lắp vào, giảm nguy cơ nhiễm trùng hoặc kích ứng ở các mô xung quanh.
Do khả năng cố định chắc chắn, những chiếc vít này góp phần mang lại kết quả sau phẫu thuật tốt hơn, giảm khả năng phải phẫu thuật thứ cấp hoặc thất bại trong cấy ghép.
Chẳng hạn như gãy xương đùi, xương chày và xương cánh tay, cần phải cố định chắc chắn và chắc chắn.
Khi được sử dụng trong các quy trình hợp nhất cột sống, những chiếc vít này giúp ổn định đốt sống và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chữa lành.
Đặc biệt ở người lớn tuổi, Vít vỏ 3,5 mm hoặc 4,5 mm thường được sử dụng để cố định các mảnh vỡ và thúc đẩy quá trình lành vết thương.
Trong trường hợp gãy xương chậu, những vít này cung cấp sự ổn định cần thiết cho các cấu trúc xương, đảm bảo quá trình lành vết thương diễn ra chính xác.
Kích thước nhỏ hơn như Vít Cortical 2,7 mm được sử dụng trong phẫu thuật tay và chân để ổn định các vết gãy xương nhỏ.
Vít 3,5 mm và 4,5 mm có thể được sử dụng ở những bệnh nhân có xương yếu, giúp cố định tốt hơn các loại vít khác và giảm nguy cơ lỏng vít.
Giống như bất kỳ thiết bị cấy ghép phẫu thuật nào, đều có nguy cơ nhiễm trùng tại vị trí vết mổ hoặc xung quanh vít. Kỹ thuật vô trùng thích hợp và chăm sóc sau phẫu thuật là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro này.
Trong trường hợp chất lượng xương kém (chẳng hạn như ở bệnh nhân loãng xương), vít có thể lỏng ra hoặc di chuyển theo thời gian, điều này có thể dẫn đến di lệch xương gãy và cần phải phẫu thuật chỉnh sửa.
Vị trí không chính xác hoặc kỹ thuật phẫu thuật không đúng có thể dẫn đến tổn thương dây thần kinh hoặc mạch máu gần đó, đặc biệt là ở những vùng giải phẫu mỏng manh.
Nếu vít không đạt được lực nén tối ưu hoặc sự căn chỉnh các mảnh gãy, thì sẽ có nguy cơ chậm liền, không liền hoặc lệch, có thể cần phải phẫu thuật thêm.
Mặc dù hiếm gặp nhưng vít có thể bị hỏng do vật liệu bị mỏi hoặc đặt không đúng cách, dẫn đến gãy hoặc biến dạng.
Các vấn đề như sưng tấy, tụ máu hoặc chậm lành có thể xảy ra, tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe tổng thể và xương của bệnh nhân.
Khi dân số toàn cầu già đi, tỷ lệ gãy xương sẽ tăng lên, thúc đẩy nhu cầu về vít chất lượng cao để cố định xương gãy.
Sự đổi mới liên tục về vật liệu, chẳng hạn như phát triển ốc vít có khả năng hấp thụ sinh học và cải tiến trong thiết kế vít, sẽ làm cho Cortical Vít Full-ren hiệu quả hơn và dễ thích ứng hơn.
Các bác sĩ phẫu thuật ngày càng áp dụng các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu và Vít Cortical Full-threaded rất phù hợp cho các phương pháp này, đặc biệt là với tính năng tự khai thác.
Khi khối lượng phẫu thuật chỉnh hình tăng lên, đặc biệt là trong các ca phẫu thuật chấn thương và thay khớp, nhu cầu về những chiếc vít này sẽ tăng lên.
Với sự cải thiện cơ sở hạ tầng chăm sóc sức khỏe ở các nước đang phát triển, việc sử dụng các thiết bị cấy ghép chỉnh hình tiên tiến như Cortical Screw Full-threaded có thể sẽ tăng lên.
Vít vỏ 2,7/3,5/4,5 mm có ren toàn phần là giải pháp linh hoạt, đáng tin cậy và hiệu quả để cố định các vết gãy ở xương vỏ. Có nhiều kích cỡ khác nhau, những loại vít này phục vụ cho nhiều loại gãy xương, từ gãy xương đốt ngón tay nhỏ đến gãy xương lớn, dài phức tạp. Với thiết kế toàn ren, vật liệu tương thích sinh học và tính năng tự taro, chúng mang lại sự ổn định tuyệt vời khi gãy xương và thúc đẩy quá trình phục hồi nhanh chóng. Mặc dù có những rủi ro cố hữu liên quan đến việc sử dụng chúng, chẳng hạn như nhiễm trùng và lỏng vít, nhưng ưu điểm của những vít này vượt xa những nhược điểm tiềm ẩn. Khi nhu cầu cấy ghép chỉnh hình tăng lên, tương lai của Cortical Vít toàn ren vẫn đầy hứa hẹn, với những tiến bộ trong công nghệ và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng đã thúc đẩy thị trường tiếp tục tăng trưởng.
Lời nhắc nhở ấm áp: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thể thay thế lời khuyên chuyên môn của bác sĩ. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị của bạn.
Liên hệ